Các giải đấu từng tham gia
| Liên đoàn | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|
![]() | FA Cup preview |
![]() | ENG FA Cup |
![]() | ENG Northern PR |
![]() | Yingbei pick cup |
![]() | Club Friendly Games |
![]() | ENG UD1 |
![]() | ENG County Cup |
![]() | FA Amateur Cup preview |
![]() | ENG CN |
![]() | ENG FA Challenge Cup |
| |||
| Thành phố: | Sân tập huấn: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Thuộc giải đấu | ENG CN |
| Tổng số cầu thủ | Cầu thủ ngoại | Cầu thủ nội | Tuyển quốc gia |
|---|---|---|---|
| 16 | 1 | 15 | 0 |
| Liên đoàn | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|
![]() | FA Cup preview |
![]() | ENG FA Cup |
![]() | ENG Northern PR |
![]() | Yingbei pick cup |
![]() | Club Friendly Games |
![]() | ENG UD1 |
![]() | ENG County Cup |
![]() | FA Amateur Cup preview |
![]() | ENG CN |
![]() | ENG FA Challenge Cup |
| Vị trí | Đội bóng | Trận | T | H | B | Ghi | Mất | HS | %T | %H | %B | Ghi TB | Mất TB | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Scarborough Athletic FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 10 | -5 | 0% | 33.3% | 66.7% | 1.67 | 3.33 | 1 |
Tạm thời chưa có số liệu |