Các giải đấu từng tham gia
| Liên đoàn | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|
![]() | LVA Cup |
![]() | LVA Virsliga |
![]() | Club Friendly Games |
![]() | UEFA Europa League |
![]() | VIAT |
![]() | LVA Liga 1 |
![]() | League Cup |
![]() | UEFA Europa Conference League |
![]() | UEFA Champions League |
![]() | lattice |
![]() | pull off super cup |
| |||
| Thành phố: | Sân tập huấn: | ||
| Sức chứa: | 2500 | Thời gian thành lập: | 1962 |
| Huấn luyện viên: | Thuộc giải đấu | LVA Virsliga |
| Tổng số cầu thủ | Cầu thủ ngoại | Cầu thủ nội | Tuyển quốc gia |
|---|---|---|---|
| 50 | 12 | 38 | 0 |
| Liên đoàn | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|
![]() | LVA Cup |
![]() | LVA Virsliga |
![]() | Club Friendly Games |
![]() | UEFA Europa League |
![]() | VIAT |
![]() | LVA Liga 1 |
![]() | League Cup |
![]() | UEFA Europa Conference League |
![]() | UEFA Champions League |
![]() | lattice |
![]() | pull off super cup |
| Vị trí | Đội bóng | Trận | T | H | B | Ghi | Mất | HS | %T | %H | %B | Ghi TB | Mất TB | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola | 12 | 4 | 2 | 6 | 18 | 16 | 2 | 33.3% | 16.7% | 50.0% | 1.50 | 1.33 | 14 |
Tạm thời chưa có số liệu |